(hoinhabaonghean.vn) - Hơn 30 năm giảng dạy, từng trải qua nhiều nhiệm vụ cho thi cử, tôi mới ngộ ra một điều rằng, có những câu chuyện tưởng như đã thuộc về quá khứ, nhưng mỗi khi một vụ việc mới xuất hiện, người ta lại giật mình nhận ra rằng nó chưa thực sự kết thúc. Gian lận thi cử ở Việt Nam là một câu chuyện như thế.
Hai mươi năm (2006-2026), từ những vụ việc gây chấn động tại Hội đồng thi THPT Phú Xuyên A năm 2006 đến Đồi Ngô năm 2012, rồi những vụ gian lận điểm thi đặc biệt nghiêm trọng tại Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La năm 2018 và mới nhất là những sai phạm tại điểm thi Trường THPT Chuyên Tuyên Quang năm 2026, Giáo dục Việt Nam đã nhiều lần chứng kiến những cuộc tranh luận gay gắt về sự trung thực của thi cử.
Sau mỗi vụ việc, chúng ta đều đặt ra những câu hỏi rất giống nhau: Ai chịu trách nhiệm? Lỗ hổng nằm ở đâu? Vì sao quy trình nghiêm ngặt vẫn bị vô hiệu hóa? Phải sửa quy chế thế nào? Cần tăng cường camera, thanh tra, giám sát ra sao? Nhưng rồi thời gian trôi qua. Một kỳ thi mới đến. Một vụ việc khác lại xuất hiện. Và xã hội lại bắt đầu đặt những câu hỏi cũ. Đó chính là điều đáng lo nhất. Bởi, nếu gian lận thi cử chỉ là một vài hành vi cá biệt của thí sinh hoặc một số cán bộ coi thi, vấn đề có thể được giải quyết bằng kỷ luật và pháp luật. Nhưng nếu những vụ việc liên tiếp xuất hiện trong những hình thức khác nhau, ở những địa phương khác nhau, qua nhiều thế hệ học sinh và nhiều thế hệ cán bộ quản lý và ở mức độ nghiêm trọng hơn thì chúng ta buộc phải nhìn vấn đề ở tầng sâu hơn.
Gian lận thi cử không chỉ là câu chuyện của phòng thi. Nó là phép thử đối với đạo đức, văn hóa, cơ chế quản trị và “sức khỏe” của cả hệ thống giáo dục.
1. Từ Phú Xuyên A - những tín hiệu cảnh báo đầu tiên
Năm 2006, câu chuyện gian lận thi cử tại Hội đồng thi Phú Xuyên A từng gây xôn xao dư luận. Báo chí khi đó phản ánh những cách thức gian lận diễn ra ngay trong và xung quanh kỳ thi. Những hình ảnh về việc đưa “phao” vào phòng thi, thậm chí có hành vi ném bài giải từ bên ngoài vào khu vực thi, trở thành một biểu tượng đáng buồn về sự xuống cấp của kỷ cương thi cử. Điều đáng nói không phải chỉ là hành vi gian lận. Mà điều đáng nói hơn là gian lận có thể diễn ra ngay trong một hoạt động mà xã hội mặc định phải tuyệt đối nghiêm túc: Kỳ thi.
Thi cử vốn được thiết kế để đo lường năng lực của người học. Nhưng khi người làm bài không còn phải dựa vào kiến thức của mình mà có thể tìm kiếm sự hỗ trợ bất hợp pháp, thì điểm số bắt đầu tách khỏi năng lực thực. Đó là thời điểm một nguy cơ lớn xuất hiện: điểm số có thể trở thành mục tiêu thay vì trở thành kết quả của học tập. Và một khi điểm số trở thành mục tiêu bằng mọi giá, những ranh giới đạo đức rất dễ bị đẩy lùi.
2. Đồi Ngô 2012 - khi sự thật được ghi lại bằng hình ảnh.
Sáu năm sau vụ Phú Xuyên A, năm 2012, vụ việc tại Hội đồng thi Trường THPT dân lập Đồi Ngô, Bắc Giang tiếp tục gây chấn động. Điểm đặc biệt của Đồi Ngô là câu chuyện gian lận không còn chỉ được phản ánh bằng lời kể. Một đoạn video ghi lại cảnh tượng trong phòng thi đã được công bố, tạo nên một cuộc tranh luận lớn về thực trạng thi cử.
Đồi Ngô đặt ra một câu hỏi rất khác: Nếu một người bình thường có thể nhìn thấy những bất thường trong phòng thi, tại sao hệ thống giám sát lại không nhìn thấy? Đây là câu hỏi có giá trị vượt khỏi một hội đồng thi cụ thể. Bởi trong mọi hệ thống kiểm tra, quy trình chỉ có ý nghĩa khi nó có khả năng phát hiện và ngăn chặn sai phạm. Một quy trình có thể rất dài, rất nhiều chữ ký, rất nhiều tầng kiểm soát nhưng nếu những người thực hiện có thể thông đồng với nhau để vô hiệu hóa nó, thì quy trình ấy chỉ còn là hình thức. Bởi thế, Đồi Ngô vì thế không chỉ là một vụ việc về gian lận. Nó là lời cảnh báo rằng, kỷ luật trên giấy không đồng nghĩa với kỷ luật trong thực tế.
3. Năm 2018: Khi gian lận chuyển từ “phao thi” sang “can thiệp điểm số”
Nếu Phú Xuyên A và Đồi Ngô làm xã hội bàng hoàng bởi những hình thức gian lận tương đối trực diện, thì năm 2018 đánh dấu một bước ngoặt nghiêm trọng hơn. Tại Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La, những bất thường trong kỳ thi THPT quốc gia đã dẫn đến quá trình điều tra và xác minh quy mô lớn.
Theo các kết quả được công bố, tại Hà Giang có 114 thí sinh được xác định có bài thi bị nâng điểm; tại Hòa Bình và Sơn La cũng phát hiện hàng chục thí sinh có điểm được can thiệp. Một số thí sinh sau đó đã trúng tuyển vào những trường đại học có tính cạnh tranh cao, trong đó có các trường công an, quân đội và y khoa.
Đây không còn là câu chuyện một học sinh nhìn bài của bạn. Đây là câu chuyện về sự can thiệp vào kết quả của một thiết chế đánh giá quốc gia. Điểm đáng sợ nhất của vụ việc năm 2018 là ở chỗ nó cho thấy một quy trình thi được thiết kế rất chặt chẽ vẫn có thể bị một nhóm người có quyền hạn tìm cách vô hiệu hóa.
Cơ quan quản lý giáo dục khi đó từng đánh giá sai phạm ở Hòa Bình là rất nghiêm trọng, có tổ chức và tinh vi, cho thấy quy trình vốn được thiết kế để bảo đảm an toàn cho kỳ thi đã bị vô hiệu hóa nhằm thay đổi kết quả. Đó là một bài học lớn. Khi người có quyền tiếp cận hệ thống trở thành người tìm cách phá vỡ hệ thống, việc bổ sung thêm quy trình chưa chắc đã đủ.
4. Năm 2026: Tuyên Quang và câu hỏi chưa thể né tránh
Sau tám năm, năm 2026, vụ việc tại điểm thi Trường THPT Chuyên Tuyên Quang lại đưa câu chuyện gian lận thi cử trở lại tâm điểm. Theo thông tin chính thức, sau khi xuất hiện bất thường về kết quả môn Toán tại điểm thi này, cơ quan chức năng đã xác minh và khởi tố vụ án về hành vi “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ”. Bộ Giáo dục và Đào tạo cho biết đã tiếp nhận đề xuất của tỉnh Tuyên Quang về việc tổ chức thi lại môn Toán để bảo đảm công bằng. Ngày 17/7/2026, Cơ quan An ninh điều tra Bộ Công an đã rút vụ án để trực tiếp thụ lý điều tra.
Điều đặc biệt đáng chú ý là thông tin chính thức cho biết tại điểm thi đã xảy ra tình trạng giáo viên vào phòng thi hướng dẫn, nhắc bài cho thí sinh môn Toán. Ngày 14 và 15/8/2026, Bộ GD&ĐT đã quyết định hủy kết quả lần 1 và cho Tuyên Quang tổ chức thi lại tốt nghiệp THPT năm 2026.
Nếu nhìn từ năm 2006 đến năm 2026, chúng ta có thể thấy một nghịch lý. Công nghệ ngày càng hiện đại, quy chế ngày càng chặt chẽ, thiết bị giám sát ngày càng nhiều, nhưng gian lận vẫn tìm được đường tồn tại. Tuyên Quang thậm chí đã triển khai thiết bị quét an ninh tại toàn bộ các điểm thi trong tỉnh nhằm phát hiện thiết bị điện tử và chống gian lận công nghệ cao. Nhưng, một thiết bị có thể phát hiện điện thoại. Một camera có thể ghi lại hình ảnh. Một phần mềm có thể phân tích dữ liệu. Không có thiết bị nào tự nó bảo đảm được rằng, con người sẽ không phản bội trách nhiệm mà họ được giao. Đó chính là điểm cần suy nghĩ.
Hai mươi năm, những điểm chung vẫn còn đó
5. Nhìn lại các vụ việc, có thể nhận thấy ít nhất năm điểm chung.
- Thứ nhất, điểm số vẫn được xã hội trao cho quyền lực quá lớn.
Điểm số quyết định cơ hội vào đại học. Điểm số gắn với danh dự của gia đình. Điểm số đôi khi được xem như thước đo thành công của nhà trường, giáo viên và địa phương. Khi một con số có thể quyết định tương lai của một con người, xã hội sẽ xuất hiện động cơ tìm cách tác động vào con số ấy.
- Thứ hai, áp lực thành tích tạo ra động lực méo mó
Một trường có nhiều học sinh đạt điểm cao được xem là trường tốt. Một địa phương có kết quả thi cao được xem là thành tích. Một học sinh đỗ đại học danh tiếng trở thành niềm tự hào của gia đình. Nhưng nếu chúng ta không phân biệt được thành tích thật và thành tích được tạo ra bằng sự gian lận, can thiệp, hệ thống sẽ vô tình khuyến khích việc chạy theo kết quả thay vì chất lượng.
- Thứ ba, quyền lực tập trung trong một số khâu nhạy cảm.
Thi cử có những vị trí mà người được phân công có quyền tiếp cận thông tin, bài thi, dữ liệu hoặc quy trình. Nếu những vị trí ấy thiếu giám sát độc lập, nguy cơ lạm dụng quyền hạn sẽ tăng lên.
- Thứ tư, cơ chế phát hiện bất thường còn thiên về hậu kiểm.
Nhiều vụ việc chỉ được phát hiện khi đã có dấu hiệu rõ ràng, khi báo chí lên tiếng, khi dư luận đặt câu hỏi hoặc khi dữ liệu thống kê cho thấy điều bất thường. Một hệ thống hiện đại không thể chỉ chờ sai phạm xảy ra rồi mới điều tra. Nó phải có khả năng phòng ngừa, phát hiện rủi ro trước khi sai phạm trở thành hậu quả.
- Thứ năm, xử lý cá nhân chưa đủ để “chữa bệnh” hệ thống.
Sau mỗi vụ việc, chúng ta thường tập trung vào câu hỏi: ai sai, ai bị kỷ luật, ai bị khởi tố? Đó là việc phải làm. Nhưng chưa đủ. Câu hỏi lớn hơn phải là: Tại sao người đó có cơ hội thực hiện sai phạm? Tại sao đồng nghiệp không phát hiện? Tại sao hệ thống kiểm tra không phát hiện? Tại sao cấp quản lý không nhận ra những dấu hiệu bất thường? Nếu chỉ xử lý người trực tiếp vi phạm mà không sửa cơ chế tạo ra cơ hội vi phạm, gian lận, một vụ án kết thúc nhưng nguy cơ vẫn còn. Vì sao xử lý xong lại tái diễn?
Có lẽ đây là câu hỏi khó nhất. Không thể nói rằng, ngành Giáo dục không chống gian lận. Ngược lại, mỗi năm có rất nhiều cán bộ làm nhiệm vụ thi cử với tinh thần trách nhiệm cao. Hàng triệu học sinh thi cử nghiêm túc. Những vụ gian lận bị phát hiện chỉ là một phần rất nhỏ trong tổng thể kỳ thi. Nhưng chính vì đại đa số người làm giáo dục trung thực, những vụ việc như Tuyên Quang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La càng đáng lo. Bởi chỉ cần một nhóm nhỏ phá vỡ nguyên tắc, niềm tin của hàng triệu người có thể bị tổn thương.
Một kỳ thi công bằng không chỉ cần 99% người trung thực. Nó cần một cơ chế khiến 1% không trung thực cũng rất khó làm sai lệch kết quả. Đó là khác biệt giữa quản lý dựa vào phẩm chất cá nhân và quản trị dựa vào thiết kế hệ thống.
6. Thi cử là chiếc gương phản chiếu nền giáo dục
Nói gian lận thi cử chỉ là “con sâu làm rầu nồi canh” đôi khi là cách nhìn quá đơn giản. Một kỳ thi là sản phẩm cuối cùng của cả quá trình giáo dục. Nếu học sinh tin rằng học thật không quan trọng bằng điểm cao, đó là vấn đề của giáo dục. Nếu phụ huynh coi điểm số quan trọng hơn năng lực, đó là vấn đề của giáo dục. Nếu nhà trường chịu áp lực phải có tỷ lệ đỗ cao, đó là vấn đề của giáo dục. Nếu giáo viên cảm thấy thành tích của học sinh là thước đo trực tiếp cho giá trị nghề nghiệp của mình, đó cũng là vấn đề của giáo dục. Nếu cán bộ quản lý có thể can thiệp vào một kỳ thi mà không sợ bị phát hiện, đó là vấn đề của quản trị.
Vì thế, gian lận thi cử không phải một căn bệnh nằm riêng trong phòng thi. Phòng thi chỉ là nơi căn bệnh ấy biểu hiện ra bên ngoài. Gốc rễ của nó nằm ở một hệ thống mà trong đó điểm số đôi khi được coi trọng hơn năng lực, thành tích được coi trọng hơn sự thật, còn hình thức đôi khi được coi trọng hơn chất lượng thực.
7. Một “vết thương chưa lành”.
Hai mươi năm là khoảng thời gian đủ dài để một nền giáo dục thay đổi rất nhiều. Chương trình thay đổi. Sách giáo khoa thay đổi. Công nghệ thay đổi. Cách tổ chức kỳ thi thay đổi. Nhưng nếu sau từng ấy thời gian chúng ta vẫn phải đặt câu hỏi về sự trung thực của thi cử, thì rõ ràng có một vấn đề chưa được giải quyết tận gốc. Đó không phải chỉ là vấn đề “chống quay cóp”. Đó là vấn đề văn hóa trung thực.
Một nền giáo dục không thể đào tạo những con người có năng lực mà thiếu trung thực. Cũng không thể xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao bằng những thành tích không phản ánh năng lực thật. Điểm 10 gian dối có thể giúp một người bước qua một cánh cửa. Nhưng nó không thể biến người ấy thành người có năng lực. Một tấm bằng có thể được bảo đảm bằng điểm số. Nhưng không thể dùng điểm số giả để bảo đảm năng lực thật. Và đó chính là cái giá lâu dài nhất của gian lận thi cử. Nó không chỉ lấy mất cơ hội của người học thật. Nó còn có nguy cơ đưa người chưa đủ năng lực vào những vị trí mà xã hội đòi hỏi năng lực cao. Vì thế, câu chuyện của hai mươi năm qua không nên được khép lại bằng một câu “đã xử lý nghiêm”.
Cần đặt câu hỏi lớn hơn: Chúng ta đã làm gì để lần sau không phải xử lý một vụ việc tương tự? Nếu chưa trả lời được câu hỏi ấy, thì “vết thương” vẫn chưa lành. Và kỳ thi tiếp theo vẫn có thể trở thành nơi chúng ta lại phải đau lòng chứng kiến một phiên bản mới của câu chuyện cũ.
8. Gốc rễ nằm ở văn hóa
Một xã hội có thể xây dựng hàng nghìn quy định nhưng vẫn không thể tạo ra sự trung thực chỉ bằng quy định.Trung thực phải trở thành chuẩn mực. Trong nhà trường, học sinh phải được giáo dục rằng: Không gian lận là một giá trị. Không nhận lợi ích bất chính là một giá trị. Dám nhận điểm thấp nhưng đúng năng lực vẫn đáng trân trọng hơn đạt điểm cao bằng cách gian dối.
Giáo viên cũng phải được bảo vệ khi làm đúng. Một giáo viên không nên cảm thấy mình “thiệt thòi” vì không chạy theo thành tích. Một nhà trường không nên bị xem là yếu kém chỉ vì kết quả thi thấp hơn nơi khác, nếu kết quả ấy phản ánh đúng năng lực học sinh. Đó chính là sự thay đổi về văn hóa.
Từ phòng thi nhìn ra xã hội, thi cử không tồn tại tách biệt khỏi xã hội. Nếu ngoài xã hội người ta dễ dàng chấp nhận chuyện “xin điểm”, “xin việc”, “xin ưu tiên”, thì trong giáo dục cũng khó đòi hỏi học sinh hoàn toàn miễn nhiễm với tư duy ấy.
Nhà trường dạy học sinh về trung thực. Nhưng nếu người lớn nói một đằng làm một nẻo, bài học đạo đức sẽ trở nên vô nghĩa. Một đứa trẻ nhìn thấy người lớn coi thường nguyên tắc, sẽ học được rằng nguyên tắc chỉ dành cho người yếu thế. Một học sinh thấy người gian dối vẫn thành công có thể bắt đầu nghi ngờ giá trị của sự trung thực. Vì vậy, chống gian lận thi cử cũng là xây dựng một xã hội coi trọng sự thật. Câu chuyện không bắt đầu từ tiếng trống phòng thi.
9. Gốc rễ của gian lận thi cử không nằm trong phòng thi.
Phòng thi chỉ là điểm cuối của một chuỗi động cơ. Bệnh thành tích tạo áp lực. Điểm số tạo quyền lực. Gia đình tạo kỳ vọng. Nhà trường tạo chỉ tiêu. Quản lý tạo sức ép. Quyền lực tạo cơ hội. Giám sát yếu tạo khoảng trống. Đạo đức công vụ suy giảm tạo hành vi. Và tất cả hội tụ vào một khoảnh khắc: Kết quả thi.
Nếu chỉ xử lý khoảnh khắc ấy mà không xử lý chuỗi nguyên nhân phía sau, gian lận sẽ tiếp tục quay trở lại. Vì thế, muốn thay đổi thi cử, trước hết phải thay đổi cách chúng ta nghĩ về thành tích. Muốn học sinh trung thực, người lớn phải trung thực. Muốn giáo viên giữ gìn đạo đức nghề nghiệp, hệ thống phải bảo vệ người làm đúng. Muốn cán bộ không lạm quyền, phải kiểm soát quyền lực. Và muốn điểm số phản ánh năng lực, phải thiết kế một hệ thống trong đó gian lận không còn là con đường có lợi. Đó mới là chữa bệnh từ gốc./.
Trần Trung Hiếu/Giáo viên Trường Chuyên Phan Bội Châu
Tags: Gian lận thi cử



























