Theo dấu những bước chân đi cùng lịch sử
Tháng 4/1975, nhà báo Trần Mai Hưởng, khi đó là phóng viên Thông tấn xã Giải phóng, đã theo chân các cánh quân tiến vào Nam. Từ một quyết định mang tính thôi thúc cá nhân, ông đã đi suốt chiều dài đất nước và có mặt trong những thời khắc lịch sử của Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Trải nghiệm ấy trở thành dấu mốc đặc biệt trong sự nghiệp làm báo, khi mỗi khuôn hình, mỗi dòng tin đều được ghi lại trong hoàn cảnh khốc liệt của chiến trường.

Trong những ngày tháng lịch sử đó, ông không đứng ngoài cuộc chiến mà đi cùng bộ đội, theo sát từng bước hành quân, chứng kiến lịch sử diễn ra từng giờ. Vấn đề đối với phóng viên chiến trường không chỉ là sự gian khổ, hy sinh, đem sự sống của mình ra đặt cược cho mỗi chuyến đi, mỗi chiến dịch.
Cái khó hơn là trong hoàn cảnh như vậy, vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ, đòi hỏi không chỉ lòng dũng cảm mà còn cần sự quyết đoán, nhanh nhạy khi xử lý các tình huống, và một trình độ nghề nghiệp cần thiết.
Sáng 30/4/1975, theo mũi thọc sâu của Quân đoàn 2 tiến vào Sài Gòn, ông mang theo máy ảnh, sổ ghi chép - những “công cụ tác nghiệp” giản đơn nhưng chứa đựng trách nhiệm nặng nề. Giữa không khí khẩn trương và dồn dập, ông vừa quan sát, vừa ghi lại diễn biến, đồng thời tìm kiếm những khoảnh khắc có giá trị nhất.

Đến trưa 30/4/1975, khi vừa qua cổng Dinh Độc Lập, nhà báo Trần Mai Hưởng đã kịp ghi lại hình ảnh chiếc xe tăng số hiệu 846 tiến vào. Bức ảnh được chụp với tư cách phóng viên TTXGP này đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của Đại thắng Mùa Xuân lịch sử. Chiếc xe tăng mang số hiệu 846 đó thuộc Lữ đoàn 203, do Đại đội phó Đại đội 4 kiêm Trưởng xe Nguyễn Quang Hòa chỉ huy, cùng lái xe Trần Bình Yên, pháo thủ số 1 Nguyễn Văn Quý, và pháo thủ số 2 Nguyễn Bá Tứ, những người sau này đã trở thành bạn của ông.
Trong khuôn hình ấy, lá cờ giải phóng trên tháp pháo tung bay, xe tăng vừa vào ngang cổng trong nắng trưa rực rỡ, một khoảnh khắc mang tính biểu tượng mà chính ông cũng không thể lặp lại lần thứ hai.
Tuy nhiên, công việc của người phóng viên không dừng lại ở khoảnh khắc lịch sử đó. Ông cùng đồng nghiệp nhanh chóng tỏa đi khắp Sài Gòn, từ Dinh Độc Lập, Phủ Thủ tướng, Bộ Quốc phòng đến các con phố, khu chợ, bến cảng… để ghi lại từng chuyển động của một thành phố vừa bước ra khỏi chiến tranh, ghi nhận khuôn mặt rạng ngời của người dân ngày giải phóng.
Áp lực lớn nhất là phải chuyển tin, ảnh về cơ quan trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Ngay sau ngày 30/4, ông cùng đồng nghiệp tổ chức chuyển phim về Hà Nội qua nhiều chặng, thậm chí phải đưa ra Biên Hòa để gửi bằng đường hàng không; ông khẳng định phải tìm mọi cách để thông tin đến được sớm nhất, vì đó không chỉ là tin tức mà còn là niềm vui chung của cả đất nước.






Chiến tranh không chỉ là những thời khắc chiến thắng, mà còn là những mất mát không thể bù đắp. Trong ký ức của nhà báo Trần Mai Hưởng, nhiều đồng nghiệp của ông đã ngã xuống trên chiến trường, với máy ảnh và những trang tin còn đang viết dở.
Chính những hy sinh ấy khiến mỗi khuôn hình, mỗi dòng tin trở nên nặng nghĩa hơn bao giờ hết. Đi qua chiến tranh, ông mang theo một câu hỏi day dứt: “Sống sao cho xứng đáng, sống cho cả những người không trở về?”. Với ông, làm báo trong chiến tranh không chỉ là ghi lại sự kiện, mà là hành trình đi cùng lịch sử và giữ lại lịch sử bằng tất cả sự dấn thân của người cầm bút.
Khi máy ảnh trở thành vũ khí nơi tuyến lửa
Nhà báo Đinh Quang Thành - phóng viên ảnh của TTXVN, đã bám sát Quân đoàn 2, theo chân các mũi tiến công từ Huế vào đến Sài Gòn. Ông mô tả đó là một hành trình đặc biệt: “chỉ có đi mà không có lối về”. Không ai trong đoàn biết trước điểm dừng, chỉ biết bám theo dòng quân tiến dọc Quốc lộ 1.
Từ Huế, ông vượt qua đèo Hải Vân trong lúc giao tranh còn diễn ra, tiến vào Đà Nẵng rồi tiếp tục dọc theo tuyến quốc lộ 1, hành trình gắn liền với nhịp tiến công liên tục của bộ đội.

Quân đoàn hành quân đông như trảy hội, đi kín đặc đen dọc đường, gồm hàng nghìn xe tăng, xe bọc thép, xe ô tô vận tải, súng cao xạ, súng đại bác, và bộ binh cứ đi nườm nượp. Trong dòng người và phương tiện dày đặc ấy, phóng viên vừa di chuyển, vừa quan sát để tìm ra những khoảnh khắc tiêu biểu nhất.
Hành trình tiến vào miền Nam là quá trình chiến đấu liên tục. “Đi cùng quân đoàn là đi trong điều kiện chiến sự, hầu như địa bàn nào cũng có giao tranh”, ông cho biết. Đi đến đâu là đánh đến đó, từ Phan Rang, Phan Thiết cho đến cửa ngõ Sài Gòn. Bom đạn dội xuống liên tục, cái chết luôn cận kề; ông nhớ lại rằng phóng viên còn đối mặt với chiến trường khốc liệt không kém người lính.
Để có được những bức ảnh giá trị, ông phải chấp nhận rủi ro lớn, vì “muốn có ảnh chân thực thì phải có mặt tại nơi diễn ra sự kiện”. Việc tác nghiệp trở thành một cuộc chạy đua với sinh tử, tất cả diễn ra trong tiếng đạn nổ, trong cảnh thương vong.

Trong khói lửa chiến trận, việc chụp ảnh chỉ diễn ra trong tích tắc, đòi hỏi sự nhanh nhạy và quyết đoán. Bức ảnh nổi tiếng Bộ đội Sư đoàn 10 - Quân đoàn 3 đánh chiếm sân bay Tân Sơn Nhất là sự đánh đổi bằng cả tính mạng: ông phải rời xe, lao lên phía trước giữa lúc giao tranh dữ dội, nơi tiếng súng và bom đạn dội thẳng vào vị trí tác nghiệp. Trong khuôn hình ấy, hình ảnh bộ đội xung phong giữa khói lửa khắc họa khí thế áp đảo của quân giải phóng trong giờ phút quyết định.
Chính ông quan niệm, ảnh báo chí không chỉ dừng lại ở việc ghi lại khoảnh khắc, mà còn phải hạ được uy thế của đối phương. Bức ảnh này đã đoạt Huy chương Đồng Giải báo chí quốc tế (OIJ) và đến nay được in hơn một nghìn lần trên các báo.

Trong ký ức của ông, chiến tranh luôn đi kèm với những mất mát khi hàng trăm phóng viên Thông tấn xã, trong đó có 4 trong số 6 người cùng đi với ông, đã hy sinh trong quá trình làm nhiệm vụ. Những con số ấy cho thấy người làm báo thời chiến cũng trực tiếp đối mặt với chiến tranh, không hề đứng ngoài cuộc.
Ông chia sẻ: “Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, tôi vẫn giữ vững ý thức nghề nghiệp. Người lính chiến đấu bằng vũ khí, còn chúng tôi chiến đấu bằng máy ảnh”. Vì thế với ông, mỗi khuôn hình không chỉ là tư liệu báo chí mà còn là chứng tích lịch sử, ghi lại chân thực một giai đoạn đặc biệt của dân tộc.
Hai câu chuyện, hai cách tác nghiệp nhưng cùng chung một điểm: tinh thần dấn thân và trách nhiệm cao cả của người làm báo trong chiến tranh. Từ những trang viết của nhà báo Trần Mai Hưởng đến những khuôn hình của nhà báo Đinh Quang Thành, tất cả đã góp phần tạo nên một mặt trận thông tin thầm lặng nhưng đầy sức nặng trong mùa Xuân đại thắng năm 1975, để lại những di sản báo chí bền vững theo thời gian.
















