Không gian thông tin thu hẹp
Trong bối cảnh xung đột leo thang tại Trung Đông, các chính phủ, lực lượng vũ trang và cả những chủ thể phi nhà nước đều gia tăng kiểm soát đối với dòng chảy thông tin, với lý do chủ yếu xoay quanh yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia và tránh lộ lọt dữ liệu quân sự nhạy cảm. Tuy nhiên, hệ quả trực tiếp là khả năng tiếp cận thông tin độc lập của báo chí bị suy giảm rõ rệt, làm gia tăng nguy cơ “mù thông tin” trong những thời điểm then chốt của chiến sự.
Tại Iran, mức độ kiểm soát được đánh giá là đặc biệt nghiêm ngặt. Báo chí quốc tế gần như không thể tiếp cận các khu vực ngoài thủ đô Tehran, trong khi việc ghi hình thiệt hại chiến tranh có thể dẫn đến cáo buộc liên quan đến hoạt động gián điệp. Hệ thống internet chập chờn và cơ chế giám sát an ninh dày đặc khiến nguồn tin từ người dân trong nước trở nên hạn chế.
Trong điều kiện đó, các hãng tin quốc tế buộc phải chuyển sang phương thức thu thập thông tin gián tiếp, dựa vào phỏng vấn người di cư, cộng đồng kiều dân và hoạt động xác minh dữ liệu từ xa. Điều này đặt ra thách thức lớn về độ chính xác và tính kiểm chứng, khi khoảng cách giữa hiện trường và phòng tin ngày càng gia tăng. Tại Israel, cơ chế kiểm duyệt quân sự vốn tồn tại lâu dài nay tiếp tục được siết chặt trong bối cảnh đối đầu với Iran và lực lượng Hezbollah.
Các quy định mới cấm phát sóng trực tiếp hình ảnh toàn cảnh thành phố trong lúc xảy ra tấn công, hạn chế ghi hình vị trí rơi của tên lửa hoặc các hoạt động của hệ thống phòng không. Những nội dung liên quan đến kế hoạch quân sự, bố trí lực lượng hay hạ tầng an ninh đều phải qua kiểm duyệt trước khi công bố. Lập luận của phía quân đội nhấn mạnh rằng việc công khai các dữ liệu này có thể vô tình cung cấp thông tin chiến thuật cho đối phương.

Tại Lebanon, đặc biệt ở những khu vực do Hezbollah kiểm soát, báo chí bị hạn chế tiếp cận độc lập và thường chỉ được tham gia các chuyến đi do tổ chức này sắp xếp. Điều này dẫn đến nguy cơ “định hướng thông tin”, khi nguồn dữ liệu chủ yếu được cung cấp trong khuôn khổ có kiểm soát.
Ở các quốc gia Vùng Vịnh như Qatar, UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait hay Bahrain, xu hướng chung là tăng cường kiểm soát cả báo chí chuyên nghiệp lẫn người dùng mạng xã hội. Hàng trăm trường hợp bị bắt giữ hoặc xử lý vì chia sẻ video, hình ảnh hoặc thông tin liên quan đến các cuộc tấn công. Chính quyền các nước này đặc biệt lo ngại về 2 yếu tố: Nguy cơ gây hoang mang dư luận và khả năng lan truyền thông tin sai lệch, bao gồm cả nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra.
Điểm đáng chú ý là ranh giới giữa “thông tin sai lệch” và “thông tin chưa được kiểm chứng” trong nhiều trường hợp chưa được xác định rõ ràng, khiến không gian biểu đạt bị thu hẹp không chỉ đối với công dân, mà cả với các nhà báo chuyên nghiệp. Điều này phản ánh một xu hướng rộng hơn: Trong thời chiến, ưu tiên an ninh thường lấn át quyền tự do báo chí.
Tại Iraq và Jordan, các quy định cấm quay phim khu vực nhạy cảm, sân bay, cơ sở quân sự hoặc biên giới tiếp tục được duy trì và mở rộng. Nhà báo cũng bị cảnh báo về việc sử dụng nội dung do người dân cung cấp, do nguy cơ vô tình tiết lộ vị trí chiến lược. Điều này cho thấy sự thay đổi trong bản chất chiến tranh hiện đại, nơi thông tin thời gian thực có thể trở thành một “tài sản chiến thuật”.
Ngay cả tại Mỹ, việc hạn chế tiếp cận Lầu Năm Góc đối với báo chí quốc tế và siết chặt quy định tiếp xúc nguồn tin cũng cho thấy xu hướng kiểm soát thông tin không chỉ diễn ra ở khu vực xung đột trực tiếp, mà còn lan rộng tới các trung tâm quyền lực toàn cầu.
Nhiều nhà báo thiệt mạng và bị bắt giữ
Theo Ủy ban bảo vệ các nhà báo (CPJ), kể từ khi chiến sự bùng phát ngày 28/2/2026 khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc tấn công vào Iran, nhiều vụ việc đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động báo chí. Cụ thể, đã có 2 nhà báo thiệt mạng; 6 nhà báo bị hành hung, đe dọa hoặc quấy rối; 8 cơ quan truyền thông bị hư hại do không kích; 4 nhà báo bị bắt giữ hoặc thẩm vấn; nhiều biện pháp kiểm duyệt truyền thông; 6 trường hợp nhà báo bị cản trở khi đang đưa tin.

Rủi ro, cạnh tranh và đạo đức nghề nghiệp
Song song với việc bị thu hẹp không gian tác nghiệp, các nhà báo tại Trung Đông còn phải đối mặt với mức độ rủi ro ngày càng gia tăng, cả về thể chất lẫn tâm lý. Báo cáo của Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) cho thấy năm 2025 ghi nhận số lượng nhà báo thiệt mạng cao kỷ lục, trong đó phần lớn liên quan trực tiếp đến các khu vực xung đột. Điều này phản ánh một thực tế đáng lo ngại: Nghề báo trong chiến tranh ngày càng trở nên nguy hiểm, thậm chí trở thành một trong những nghề có rủi ro cao nhất.
Các trường hợp thương vong không chỉ đến từ “tai nạn chiến tranh”, mà còn bao gồm những cáo buộc về việc nhà báo bị nhắm mục tiêu có chủ đích. Những tranh cãi xoay quanh các vụ việc này cho thấy mức độ phức tạp trong việc xác định ranh giới giữa mục tiêu quân sự và dân sự, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh phi đối xứng và đô thị hóa cao như ở Gaza hay Yemen.
Bên cạnh rủi ro sinh mạng, các nhà báo còn chịu áp lực tâm lý kéo dài do phải làm việc trong điều kiện căng thẳng liên tục, thiếu ngủ, tiếp xúc với hình ảnh bạo lực và sống trong nguy cơ bị tấn công bất cứ lúc nào. Đây là một khía cạnh ít được chú ý nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng và tính bền vững của hoạt động báo chí.
Trong bối cảnh đó, yếu tố tốc độ và khả năng phối hợp toàn cầu trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng giữa các hãng tin. Trường hợp của nhiều hãng thông tấn cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hệ thống phối hợp đa điểm và khả năng xử lý thông tin nhanh chóng có thể tạo ra ưu thế quyết định trong những giờ đầu của khủng hoảng.
Việc phát đi các bản tin nhanh, xác minh thông tin và cung cấp nội dung đa phương tiện đã giúp các hãng tin lớn duy trì vai trò “nguồn tin chuẩn” trong một môi trường thông tin hỗn loạn.
Tuy nhiên, cạnh tranh tốc độ cũng đặt ra những thách thức về đạo đức nghề nghiệp. Khi áp lực “đưa tin trước” gia tăng, nguy cơ sai sót, thiếu kiểm chứng hoặc vô tình lan truyền thông tin chưa chính xác cũng tăng theo. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong chiến tranh, nơi một thông tin sai lệch có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về tâm lý xã hội hoặc thậm chí ảnh hưởng đến diễn biến chiến sự.
Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các nội dung giả mạo tinh vi. Vì vậy, các chính phủ có xu hướng siết chặt kiểm soát, nhưng đồng thời điều này cũng tạo ra thách thức cho báo chí trong việc duy trì tính độc lập và vai trò giám sát.
Một vấn đề cốt lõi khác là sự mất cân bằng thông tin. Khi báo chí bị hạn chế tiếp cận và phụ thuộc vào nguồn chính thức hoặc các chuyến thăm có kiểm soát, nguy cơ hình thành các “thông tin một chiều” trở nên rõ rệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của công chúng quốc tế về bản chất và diễn biến của xung đột.
Trong bối cảnh đó, báo chí buộc phải tìm kiếm các phương thức thích ứng mới: Tăng cường xác minh đa nguồn, sử dụng công nghệ phân tích dữ liệu, hợp tác xuyên biên giới và duy trì các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt. Đồng thời, các tổ chức quốc tế và cộng đồng báo chí toàn cầu cũng cần thúc đẩy các cơ chế bảo vệ nhà báo, nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin.


















